TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดวงใจ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
duuang-jaiRTGS duang-chai /dua̯ŋ˧.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดวงduuangthanh trungphụ âm trungไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดวงใจ nghĩa là lòng, tim.

Nghĩa của ดวงใจ

Danh từ

  1. Lòng.
  2. Tim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heart; (to express the greatest degree: ยอด~, สุด~) dear one; darling one; cherished one; precious one

Câu hỏi thường gặp

ดวงใจ nghĩa là gì?

ดวงใจ (danh từ) nghĩa là lòng, tim.

ดวงใจ đọc thế nào?

ดวงใจ đọc là duuang-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS duang-chai; 2 âm tiết: duuang (thanh trung), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.