TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดาวตก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
daao-dtòkRTGS dao-tok /daːw˧.tok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดาวdaaothanh trungphụ âm trungตกdtòkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ดวง

ดาวตก nghĩa là sao băng.

Nghĩa của ดาวตก

Danh từ

  1. Sao băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meteor.

Câu hỏi thường gặp

ดาวตก nghĩa là gì?

ดาวตก (danh từ) nghĩa là sao băng.

ดาวตก đọc thế nào?

ดาวตก đọc là daao-dtòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS dao-tok; 2 âm tiết: daao (thanh trung), dtòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.