TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดิ้นรน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dîn-ronRTGS din-ron /din˥˩.ron˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดิ้นdînthanh xuốngphụ âm trungรนronthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การดิ้นรน, ความดิ้นรน (thêm การ/ความ phía trước)

ดิ้นรน nghĩa là đấu tranh.

Nghĩa của ดิ้นรน

Động từ

  1. Đấu tranh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to struggle; to fight; to flounder; to strive

Câu hỏi thường gặp

ดิ้นรน nghĩa là gì?

ดิ้นรน (động từ) nghĩa là đấu tranh.

ดิ้นรน đọc thế nào?

ดิ้นรน đọc là dîn-ron (phiên âm có dấu thanh), RTGS din-ron; 2 âm tiết: dîn (thanh xuống), ron (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.