TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดิมพัน

dəəm-panRTGS doem-phan /dɤːm˧.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดิมdəəmthanh trungphụ âm trungพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเดิมพัน (thêm การ/ความ phía trước)

เดิมพัน nghĩa là cá, cược.

Nghĩa của เดิมพัน

Động từ

  1. Cá, cược, cá cược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bet

Câu hỏi thường gặp

เดิมพัน nghĩa là gì?

เดิมพัน (động từ) nghĩa là cá, cược.

เดิมพัน đọc thế nào?

เดิมพัน đọc là dəəm-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS doem-phan; 2 âm tiết: dəəm (thanh trung), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.