ดาวเคราะห์แคระ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดาวเคราะห์แคระ nghĩa là hành tinh lùn.
Nghĩa của ดาวเคราะห์แคระ
Danh từ
- Hành tinh lùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dwarf planet.
Câu hỏi thường gặp
ดาวเคราะห์แคระ nghĩa là gì?
ดาวเคราะห์แคระ (danh từ) nghĩa là hành tinh lùn.
ดาวเคราะห์แคระ đọc thế nào?
ดาวเคราะห์แคระ đọc là daao-krɔ́-krɛ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS dao-khro-khrae; 3 âm tiết: daao (thanh trung), krɔ́ (thanh cao), krɛ́ (thanh cao).