TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดินเล่น

dəən-lênRTGS doen-len /dɤːn˧.len˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดินdəənthanh trungphụ âm trungเล็่นlênthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเดินเล่น (thêm การ/ความ phía trước)

เดินเล่น nghĩa là đi dạo, dạo.

Nghĩa của เดินเล่น

Động từ

  1. Đi dạo, dạo.

Câu ví dụ với เดินเล่น

  • ทอมพาสุนัขของเขาไปเดินเล่นทุกเช้า Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679116

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stroll, to walk casually

Câu hỏi thường gặp

เดินเล่น nghĩa là gì?

เดินเล่น (động từ) nghĩa là đi dạo, dạo.

เดินเล่น đọc thế nào?

เดินเล่น đọc là dəən-lên (phiên âm có dấu thanh), RTGS doen-len; 2 âm tiết: dəən (thanh trung), lên (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.