เดินเล่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เดินเล่น nghĩa là đi dạo, dạo.
Nghĩa của เดินเล่น
Động từ
- Đi dạo, dạo.
Câu ví dụ với เดินเล่น
- ทอมพาสุนัขของเขาไปเดินเล่นทุกเช้า Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stroll, to walk casually
Câu hỏi thường gặp
เดินเล่น nghĩa là gì?
เดินเล่น (động từ) nghĩa là đi dạo, dạo.
เดินเล่น đọc thế nào?
เดินเล่น đọc là dəən-lên (phiên âm có dấu thanh), RTGS doen-len; 2 âm tiết: dəən (thanh trung), lên (thanh xuống).