TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dom /dom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดมdomthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การดม (thêm การ/ความ phía trước)

ดม nghĩa là ngửi.

Nghĩa của ดม

Động từ

  1. Ngửi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to smell; to sniff
  • Động từ to beat; to hit; to strike; to pound

Câu hỏi thường gặp

ดม nghĩa là gì?

ดม (động từ) nghĩa là ngửi.

ดม đọc thế nào?

ดม đọc là dom (phiên âm có dấu thanh), RTGS dom; 1 âm tiết: dom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.