ดม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dom
/dom˧/ giọng máy của trình duyệt
ดมdomthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การดม (thêm การ/ความ phía trước)
ดม nghĩa là ngửi.
Nghĩa của ดม
Động từ
- Ngửi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to smell; to sniff
- Động từ to beat; to hit; to strike; to pound
Câu hỏi thường gặp
ดม nghĩa là gì?
ดม (động từ) nghĩa là ngửi.
ดม đọc thế nào?
ดม đọc là dom (phiên âm có dấu thanh), RTGS dom; 1 âm tiết: dom (thanh trung).