เดือด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dʉ̀ʉatRTGS dueat
/dɯa̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เดือดdʉ̀ʉatthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเดือด (thêm การ/ความ phía trước)
เดือด nghĩa là sôi.
Nghĩa của เดือด
Động từ
- Sôi.
Từ ghép có เดือด
- จุดเดือด — Điểm bay hơi, điểm sôi, nhiệt độ bay hơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to boil.; to be furious; to be in a rage.
- Tính từ boiling; very hot.
Câu hỏi thường gặp
เดือด nghĩa là gì?
เดือด (động từ) nghĩa là sôi.
เดือด đọc thế nào?
เดือด đọc là dʉ̀ʉat (phiên âm có dấu thanh), RTGS dueat; 1 âm tiết: dʉ̀ʉat (thanh thấp).