TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดือด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dʉ̀ʉatRTGS dueat /dɯa̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดือดdʉ̀ʉatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเดือด (thêm การ/ความ phía trước)

เดือด nghĩa là sôi.

Nghĩa của เดือด

Động từ

  1. Sôi.

Từ ghép có เดือด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to boil.; to be furious; to be in a rage.
  • Tính từ boiling; very hot.

Câu hỏi thường gặp

เดือด nghĩa là gì?

เดือด (động từ) nghĩa là sôi.

เดือด đọc thế nào?

เดือด đọc là dʉ̀ʉat (phiên âm có dấu thanh), RTGS dueat; 1 âm tiết: dʉ̀ʉat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.