TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดิงโก

ding-gôoRTGS ding-ko /diŋ˧.koː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดิงdingthanh trungphụ âm trungโก้gôothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ดิงโก nghĩa là đingo.

Nghĩa của ดิงโก

Danh từ

  1. Đingo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dingo.

Câu hỏi thường gặp

ดิงโก nghĩa là gì?

ดิงโก (danh từ) nghĩa là đingo.

ดิงโก đọc thế nào?

ดิงโก đọc là ding-gôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ding-ko; 2 âm tiết: ding (thanh trung), gôo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.