TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดนมาร์ก

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
den-màakRTGS den-mak /den˧.maːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เด็นdenthanh trungphụ âm trungหฺมากmàakthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เดนมาร์ก nghĩa là đan mạch.

Nghĩa của เดนมาร์ก

Danh từ riêng

  1. Đan Mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Denmark (a country in Northern Europe)

Câu hỏi thường gặp

เดนมาร์ก nghĩa là gì?

เดนมาร์ก (danh từ riêng) nghĩa là đan mạch.

เดนมาร์ก đọc thế nào?

เดนมาร์ก đọc là den-màak (phiên âm có dấu thanh), RTGS den-mak; 2 âm tiết: den (thanh trung), màak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.