เดนมาร์ก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เดนมาร์ก nghĩa là đan mạch.
Nghĩa của เดนมาร์ก
Danh từ riêng
- Đan Mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Denmark (a country in Northern Europe)
Câu hỏi thường gặp
เดนมาร์ก nghĩa là gì?
เดนมาร์ก (danh từ riêng) nghĩa là đan mạch.
เดนมาร์ก đọc thế nào?
เดนมาร์ก đọc là den-màak (phiên âm có dấu thanh), RTGS den-mak; 2 âm tiết: den (thanh trung), màak (thanh thấp).