TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไดอะแกรม

dai-à-grɛmRTGS dai-a-kraem /daj˧.ʔa˨˩.krɛm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไดdaithanh trungphụ âm trungอะàthanh thấpphụ âm trungแกฺร็มgrɛmthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไดอะแกรม nghĩa là giản đồ, biểu đồ.

Nghĩa của ไดอะแกรม

Danh từ

  1. Giản đồ, biểu đồ, đồ biểu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไดอะแกรม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diagram.

Câu hỏi thường gặp

ไดอะแกรม nghĩa là gì?

ไดอะแกรม (danh từ) nghĩa là giản đồ, biểu đồ.

ไดอะแกรม đọc thế nào?

ไดอะแกรม đọc là dai-à-grɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS dai-a-kraem; 3 âm tiết: dai (thanh trung), à (thanh thấp), grɛm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.