ดาวเคราะห์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดาวเคราะห์ nghĩa là hành tinh.
Nghĩa của ดาวเคราะห์
Danh từ
- astronomy Hành tinh.
- ระบบสุริยะเรามีดาวเคราะห์ ๘ ดวงThái Dương Hệ của chúng tôi có 8 hành tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ planet
Câu hỏi thường gặp
ดาวเคราะห์ nghĩa là gì?
ดาวเคราะห์ (danh từ) nghĩa là hành tinh.
ดาวเคราะห์ đọc thế nào?
ดาวเคราะห์ đọc là daao-krɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS dao-khro; 2 âm tiết: daao (thanh trung), krɔ́ (thanh cao).