TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดาวเคราะห์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
daao-krɔ́RTGS dao-khro /daːw˧.kʰrɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดาวdaaothanh trungphụ âm trungเคฺราะkrɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ดวง

ดาวเคราะห์ nghĩa là hành tinh.

Nghĩa của ดาวเคราะห์

Danh từ

  1. astronomy Hành tinh.
    • ระบบสุริยะเรามีดาวเคราะห์ ๘ ดวงThái Dương Hệ của chúng tôi có 8 hành tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ planet

Câu hỏi thường gặp

ดาวเคราะห์ nghĩa là gì?

ดาวเคราะห์ (danh từ) nghĩa là hành tinh.

ดาวเคราะห์ đọc thế nào?

ดาวเคราะห์ đọc là daao-krɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS dao-khro; 2 âm tiết: daao (thanh trung), krɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.