TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดือน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dʉʉanRTGS duean /dɯa̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดือนdʉʉanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ดวง, เดือน

เดือน nghĩa là tháng, mặt trăng, trăng.

Nghĩa của เดือน

Danh từ

  1. Tháng.
  2. Mặt trăng, trăng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เดือน

Đồng nghĩa

Từ ghép có เดือน

Câu ví dụ với เดือน

  • ทอมอยูในออสเตรเลียเมื่อเดือนที่แล้ว Tom dã ở Úc vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9258127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moon; month

Câu hỏi thường gặp

เดือน nghĩa là gì?

เดือน (danh từ) nghĩa là tháng, mặt trăng, trăng.

เดือน đọc thế nào?

เดือน đọc là dʉʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS duean; 1 âm tiết: dʉʉan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.