ดารา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดารา nghĩa là ngôi sao, ngôi sao điện ảnh.
Nghĩa của ดารา
Danh từ
- Ngôi sao.
- ท้องฟ้ามีดาวพันๆ ตัวBầu trời có ngàn ngàn ngôi sao.
- Ngôi sao điện ảnh.
- หนังนี้จะมีดาราสวยมากPhim này sẽ có sao điện ảnh rất đẹp.
Từ ghép có ดารา
- ดาราศาสตร์ — Thiên văn học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ star: heavenly body; star: celebrated person, prominent actor or actress, etc.; star: star-like figure used as an ornament, award, badge, etc.
Câu hỏi thường gặp
ดารา nghĩa là gì?
ดารา (danh từ) nghĩa là ngôi sao, ngôi sao điện ảnh.
ดารา đọc thế nào?
ดารา đọc là daa-raa (phiên âm có dấu thanh), RTGS da-ra; 2 âm tiết: daa (thanh trung), raa (thanh trung).