TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดารา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
daa-raaRTGS da-ra /daː˧.raː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดาdaathanh trungphụ âm trungราraathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดารา nghĩa là ngôi sao, ngôi sao điện ảnh.

Nghĩa của ดารา

Danh từ

  1. Ngôi sao.
    • ท้องฟ้ามีดาวพันๆ ตัวBầu trời có ngàn ngàn ngôi sao.
  2. Ngôi sao điện ảnh.
    • หนังนี้จะมีดาราสวยมากPhim này sẽ có sao điện ảnh rất đẹp.

Từ ghép có ดารา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ star: heavenly body; star: celebrated person, prominent actor or actress, etc.; star: star-like figure used as an ornament, award, badge, etc.

Câu hỏi thường gặp

ดารา nghĩa là gì?

ดารา (danh từ) nghĩa là ngôi sao, ngôi sao điện ảnh.

ดารา đọc thế nào?

ดารา đọc là daa-raa (phiên âm có dấu thanh), RTGS da-ra; 2 âm tiết: daa (thanh trung), raa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.