ดำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดำ nghĩa là đen, đen thui, lặn.
Nghĩa của ดำ
Tính từ
- Đen, đen thui.
Động từ
- Lặn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ดำ
Trái nghĩa
Từ ghép có ดำ
- กระดานดำ — Bảng đen.
- เสือดำ — Báo đen.
- สีดำ — Màu đen.
- หลุมดำ — Hố đen, lỗ đen.
- กล่องดำ — Hộp đen.
- บัญชีดำ — Danh sách đen.
- เส้นเลือดดำ — Tĩnh mạch, ven.
- หลอดเลือดดำ — Tĩnh mạch, ven.
Câu ví dụ với ดำ
- ฉันไม่เชื่อว่าแมวดำก่อให้เกิดโชคร้าย Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679076
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ black
- Động từ to dive (in the water)
- Động từ to plant; to transplant (rice in the paddy field)
Câu hỏi thường gặp
ดำ nghĩa là gì?
ดำ (tính từ, động từ) nghĩa là đen, đen thui, lặn.
ดำ đọc thế nào?
ดำ đọc là dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS dam; 1 âm tiết: dam (thanh trung).