TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดาบปลายปืน

dàap-bplaai-bpʉʉnRTGS dap-plai-puen /daːp̚˨˩.plaːj˧.pɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดาบdàapthanh thấpphụ âm trungปฺลายbplaaithanh trungphụ âm trungปืนbpʉʉnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดาบปลายปืน nghĩa là lưỡi lê.

Nghĩa của ดาบปลายปืน

Danh từ

  1. Lưỡi lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bayonet.

Câu hỏi thường gặp

ดาบปลายปืน nghĩa là gì?

ดาบปลายปืน (danh từ) nghĩa là lưỡi lê.

ดาบปลายปืน đọc thế nào?

ดาบปลายปืน đọc là dàap-bplaai-bpʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS dap-plai-puen; 3 âm tiết: dàap (thanh thấp), bplaai (thanh trung), bpʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.