ดาบปลายปืน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดาบปลายปืน nghĩa là lưỡi lê.
Nghĩa của ดาบปลายปืน
Danh từ
- Lưỡi lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bayonet.
Câu hỏi thường gặp
ดาบปลายปืน nghĩa là gì?
ดาบปลายปืน (danh từ) nghĩa là lưỡi lê.
ดาบปลายปืน đọc thế nào?
ดาบปลายปืน đọc là dàap-bplaai-bpʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS dap-plai-puen; 3 âm tiết: dàap (thanh thấp), bplaai (thanh trung), bpʉʉn (thanh trung).