TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ด่างทับทิม

dàang-táp-timRTGS dang-thap-thim /daːŋ˨˩.tʰap̚˦˥.tʰim˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ด่างdàangthanh thấpphụ âm trungทับtápthanh caophụ âm thấpทิมtimthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ด่างทับทิม nghĩa là thuốc tím.

Nghĩa của ด่างทับทิม

Danh từ

  1. Thuốc tím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potassium permanganate.

Câu hỏi thường gặp

ด่างทับทิม nghĩa là gì?

ด่างทับทิม (danh từ) nghĩa là thuốc tím.

ด่างทับทิม đọc thế nào?

ด่างทับทิม đọc là dàang-táp-tim (phiên âm có dấu thanh), RTGS dang-thap-thim; 3 âm tiết: dàang (thanh thấp), táp (thanh cao), tim (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.