ด่างทับทิม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ด่างทับทิม nghĩa là thuốc tím.
Nghĩa của ด่างทับทิม
Danh từ
- Thuốc tím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potassium permanganate.
Câu hỏi thường gặp
ด่างทับทิม nghĩa là gì?
ด่างทับทิม (danh từ) nghĩa là thuốc tím.
ด่างทับทิม đọc thế nào?
ด่างทับทิม đọc là dàang-táp-tim (phiên âm có dấu thanh), RTGS dang-thap-thim; 3 âm tiết: dàang (thanh thấp), táp (thanh cao), tim (thanh trung).