TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดาวทะเล

daao-tá-leeRTGS dao-tha-le /daːw˧.tʰa˦˥.leː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดาวdaaothanh trungphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ดาวทะเล nghĩa là sao biển.

Nghĩa của ดาวทะเล

Danh từ

  1. Sao biển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ดาวทะเล

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starfish

Câu hỏi thường gặp

ดาวทะเล nghĩa là gì?

ดาวทะเล (danh từ) nghĩa là sao biển.

ดาวทะเล đọc thế nào?

ดาวทะเล đọc là daao-tá-lee (phiên âm có dấu thanh), RTGS dao-tha-le; 3 âm tiết: daao (thanh trung), tá (thanh cao), lee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.