ดุม
dum
/dum˧/ giọng máy của trình duyệt
ดุมdumthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดุม nghĩa là cúc, nút.
Nghĩa của ดุม
Danh từ
- Cúc, nút, khuy.
Từ ghép có ดุม
- กระดุม — Cúc, nút, khuy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hub of a wheel
- Danh từ button
Câu hỏi thường gặp
ดุม nghĩa là gì?
ดุม (danh từ) nghĩa là cúc, nút.
ดุม đọc thế nào?
ดุม đọc là dum (phiên âm có dấu thanh), RTGS dum; 1 âm tiết: dum (thanh trung).