TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดุม

dum /dum˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดุมdumthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดุม nghĩa là cúc, nút.

Nghĩa của ดุม

Danh từ

  1. Cúc, nút, khuy.

Từ ghép có ดุม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hub of a wheel
  • Danh từ button

Câu hỏi thường gặp

ดุม nghĩa là gì?

ดุม (danh từ) nghĩa là cúc, nút.

ดุม đọc thế nào?

ดุม đọc là dum (phiên âm có dấu thanh), RTGS dum; 1 âm tiết: dum (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.