TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดินแดน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
din-dɛɛnRTGS din-daen /din˧.dɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดินdinthanh trungphụ âm trungแดนdɛɛnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดินแดน nghĩa là lãnh thổ, lĩnh thổ.

Nghĩa của ดินแดน

Danh từ

  1. Lãnh thổ, lĩnh thổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ground; soil; dirt; land; earth; territory.

Câu hỏi thường gặp

ดินแดน nghĩa là gì?

ดินแดน (danh từ) nghĩa là lãnh thổ, lĩnh thổ.

ดินแดน đọc thế nào?

ดินแดน đọc là din-dɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS din-daen; 2 âm tiết: din (thanh trung), dɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.