TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดิบ

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dìpRTGS dip /dip̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดิบdìpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความดิบ (thêm การ/ความ phía trước)

ดิบ nghĩa là sống.

Nghĩa của ดิบ

Tính từ

  1. Sống.

Từ ghép có ดิบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ raw; uncooked; not fully cooked; unripe; green; young; buried; uncremated; raw; crude; unpolished; unprocessed; untreated; crude; unpolished; unrefined; uncivilised; coarse; vulgar; barbarous; having not yet been or having never been a priest; virgin; uncultivated; unexploited; wild

Câu hỏi thường gặp

ดิบ nghĩa là gì?

ดิบ (tính từ) nghĩa là sống.

ดิบ đọc thế nào?

ดิบ đọc là dìp (phiên âm có dấu thanh), RTGS dip; 1 âm tiết: dìp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.