TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yaaRTGS ya /jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยา nghĩa là thuốc.

Nghĩa của ยา

Danh từ

  1. Thuốc.

Từ ghép có ยา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medicine; drug; tobacco; cigarette; opium; recreational drug
  • Động từ to caulk
  • Danh từ dammar (substance used for caulking boats); niello, or some type of colored enameling compound inlaid in jewelry and ornamental wares made of metal
  • Danh từ male

Câu hỏi thường gặp

ยา nghĩa là gì?

ยา (danh từ) nghĩa là thuốc.

ยา đọc thế nào?

ยา đọc là yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya; 1 âm tiết: yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.