TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โยโกฮามะ

tên riêng
yoo-goo-haa-máRTGS yo-ko-ha-ma /joː˧.koː˧.haː˧.maʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โยyoothanh trungphụ âm thấpโกgoothanh trungphụ âm trungฮาhaathanh trungphụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โยโกฮามะ nghĩa là i-ô-cô-ha-ma, hoành tân.

Nghĩa của โยโกฮามะ

Danh từ riêng

  1. I-ô-cô-ha-ma, Hoành Tân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Yokohama (the capital city of Kanagawa Prefecture, Japan)

Câu hỏi thường gặp

โยโกฮามะ nghĩa là gì?

โยโกฮามะ (danh từ riêng) nghĩa là i-ô-cô-ha-ma, hoành tân.

โยโกฮามะ đọc thế nào?

โยโกฮามะ đọc là yoo-goo-haa-má (phiên âm có dấu thanh), RTGS yo-ko-ha-ma; 4 âm tiết: yoo (thanh trung), goo (thanh trung), haa (thanh trung), má (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.