TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยอดมนุษย์

yɔ̂ɔt-má-nútRTGS yot-ma-nut /jɔːt̚˥˩.ma˦˥.nut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยอดyɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpนุดnútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยอดมนุษย์ nghĩa là siêu anh hùng.

Nghĩa của ยอดมนุษย์

Danh từ

  1. Siêu anh hùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superhuman; superman; superhero

Câu hỏi thường gặp

ยอดมนุษย์ nghĩa là gì?

ยอดมนุษย์ (danh từ) nghĩa là siêu anh hùng.

ยอดมนุษย์ đọc thế nào?

ยอดมนุษย์ đọc là yɔ̂ɔt-má-nút (phiên âm có dấu thanh), RTGS yot-ma-nut; 3 âm tiết: yɔ̂ɔt (thanh xuống), má (thanh cao), nút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.