ยุติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยุติ nghĩa là làm xong, hoàn thành.
Nghĩa của ยุติ
Động từ
trang trọng- Làm xong, hoàn thành, kết thúc, kết liễu.
Từ ghép có ยุติ
- ยุติธรรม — Tư pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ right; just; fair
- Động từ to end; to conclude; to terminate; to discontinue
Câu hỏi thường gặp
ยุติ nghĩa là gì?
ยุติ (động từ) nghĩa là làm xong, hoàn thành.
ยุติ đọc thế nào?
ยุติ đọc là yút-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS yut-ti; 2 âm tiết: yút (thanh cao), dtì (thanh thấp).