TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยุคกลาง

yúk-glaangRTGS yuk-klang /juk̚˦˥.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยุกyúkthanh caophụ âm thấpกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยุคกลาง nghĩa là trung cổ, trung đại.

Nghĩa của ยุคกลาง

Danh từ

  1. Trung cổ, trung đại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ยุคกลาง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Middle Ages

Câu hỏi thường gặp

ยุคกลาง nghĩa là gì?

ยุคกลาง (danh từ) nghĩa là trung cổ, trung đại.

ยุคกลาง đọc thế nào?

ยุคกลาง đọc là yúk-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuk-klang; 2 âm tiết: yúk (thanh cao), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.