TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยากจน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yâak-jonRTGS yak-chon /jaːk̚˥˩.t͡ɕon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยากyâakthanh xuốngphụ âm thấpจนjonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความยากจน (thêm การ/ความ phía trước)

ยากจน nghĩa là nghèo, khó.

Nghĩa của ยากจน

Tính từ

  1. Nghèo, khó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ destitute; poor

Câu hỏi thường gặp

ยากจน nghĩa là gì?

ยากจน (tính từ) nghĩa là nghèo, khó.

ยากจน đọc thế nào?

ยากจน đọc là yâak-jon (phiên âm có dấu thanh), RTGS yak-chon; 2 âm tiết: yâak (thanh xuống), jon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.