TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยุโรปกลาง

tên riêng
yú-ròop-glaangRTGS yu-rop-klang /ju˦˥.roːp̚˨˩.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยุyúthanh caophụ âm thấpโหฺรบròopthanh thấpphụ âm caoกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยุโรปกลาง nghĩa là trung âu.

Nghĩa của ยุโรปกลาง

Danh từ riêng

  1. Trung Âu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Central Europe (a geographic region in the center of Europe, usually including Austria, Switzerland, the Czech Republic, Hungary, Poland, Slovakia, Slovenia, Croatia and Germany)

Câu hỏi thường gặp

ยุโรปกลาง nghĩa là gì?

ยุโรปกลาง (danh từ riêng) nghĩa là trung âu.

ยุโรปกลาง đọc thế nào?

ยุโรปกลาง đọc là yú-ròop-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-rop-klang; 3 âm tiết: yú (thanh cao), ròop (thanh thấp), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.