TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาดับกลิ่น

yaa-dàp-glìnRTGS ya-dap-klin /jaː˧.dap̚˨˩.klin˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpดับdàpthanh thấpphụ âm trungกฺลิ่นglìnthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาดับกลิ่น nghĩa là bay mùi, chất khử mùi.

Nghĩa của ยาดับกลิ่น

Danh từ

  1. Bay mùi, chất khử mùi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deodorant

Câu hỏi thường gặp

ยาดับกลิ่น nghĩa là gì?

ยาดับกลิ่น (danh từ) nghĩa là bay mùi, chất khử mùi.

ยาดับกลิ่น đọc thế nào?

ยาดับกลิ่น đọc là yaa-dàp-glìn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-dap-klin; 3 âm tiết: yaa (thanh trung), dàp (thanh thấp), glìn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.