TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาเบื่อหนู

yaa-bʉ̀ʉa-nǔuRTGS ya-buea-nu /jaː˧.bɯa̯˨˩.nuː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpเบื่อbʉ̀ʉathanh thấpphụ âm trungหฺนูnǔuthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาเบื่อหนู nghĩa là thuốc diệt chuột.

Nghĩa của ยาเบื่อหนู

Danh từ

  1. Thuốc diệt chuột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rodenticide; rat poison.

Câu hỏi thường gặp

ยาเบื่อหนู nghĩa là gì?

ยาเบื่อหนู (danh từ) nghĩa là thuốc diệt chuột.

ยาเบื่อหนู đọc thế nào?

ยาเบื่อหนู đọc là yaa-bʉ̀ʉa-nǔu (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-buea-nu; 3 âm tiết: yaa (thanh trung), bʉ̀ʉa (thanh thấp), nǔu (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.