โยน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yoonRTGS yon
/joːn˧/ giọng máy của trình duyệt
โยนyoonthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การโยน, ความโยน (thêm การ/ความ phía trước)
โยน nghĩa là ném, chọi.
Nghĩa của โยน
Động từ
- Ném, chọi, quăng.
Từ ghép có โยน
- อ่อนโยน — Nhẹ nhàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to throw
- Tính từ used in อ่อนโยน (ɔ̀ɔn-yoon, “gentle, tender”)
Câu hỏi thường gặp
โยน nghĩa là gì?
โยน (động từ) nghĩa là ném, chọi.
โยน đọc thế nào?
โยน đọc là yoon (phiên âm có dấu thanh), RTGS yon; 1 âm tiết: yoon (thanh trung).