TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยุทธศาสตร์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yút-tá-sàatRTGS yut-tha-sat /jut̚˦˥.tʰa˦˥.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยุดyútthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยุทธศาสตร์ nghĩa là chiến lược.

Nghĩa của ยุทธศาสตร์

Danh từ

  1. Chiến lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strategic.
  • Danh từ strategy.

Câu hỏi thường gặp

ยุทธศาสตร์ nghĩa là gì?

ยุทธศาสตร์ (danh từ) nghĩa là chiến lược.

ยุทธศาสตร์ đọc thế nào?

ยุทธศาสตร์ đọc là yút-tá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS yut-tha-sat; 3 âm tiết: yút (thanh cao), tá (thanh cao), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.