ยูง
yuungRTGS yung
/juːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
ยูงyuungthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ยูง nghĩa là công.
Nghĩa của ยูง
Danh từ
- Công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peacock.
Câu hỏi thường gặp
ยูง nghĩa là gì?
ยูง (danh từ) nghĩa là công.
ยูง đọc thế nào?
ยูง đọc là yuung (phiên âm có dấu thanh), RTGS yung; 1 âm tiết: yuung (thanh trung).