ยานอวกาศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยานอวกาศ nghĩa là phi thuyền, tàu vũ trụ.
Nghĩa của ยานอวกาศ
Danh từ
- Phi thuyền, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spaceship, spacecraft
Câu hỏi thường gặp
ยานอวกาศ nghĩa là gì?
ยานอวกาศ (danh từ) nghĩa là phi thuyền, tàu vũ trụ.
ยานอวกาศ đọc thế nào?
ยานอวกาศ đọc là yaan-à-wá-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS yan-a-wa-kat; 4 âm tiết: yaan (thanh trung), à (thanh thấp), wá (thanh cao), gàat (thanh thấp).