TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยานอวกาศ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yaan-à-wá-gàatRTGS yan-a-wa-kat /jaːn˧.ʔa˨˩.wa˦˥.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยานyaanthanh trungphụ âm thấpอะàthanh thấpphụ âm trungวะwáthanh caophụ âm thấpกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยานอวกาศ nghĩa là phi thuyền, tàu vũ trụ.

Nghĩa của ยานอวกาศ

Danh từ

  1. Phi thuyền, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spaceship, spacecraft

Câu hỏi thường gặp

ยานอวกาศ nghĩa là gì?

ยานอวกาศ (danh từ) nghĩa là phi thuyền, tàu vũ trụ.

ยานอวกาศ đọc thế nào?

ยานอวกาศ đọc là yaan-à-wá-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS yan-a-wa-kat; 4 âm tiết: yaan (thanh trung), à (thanh thấp), wá (thanh cao), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.