ยุง
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yung
/juŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
ยุงyungthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ยุง nghĩa là muỗi.
Nghĩa của ยุง
Danh từ
- Muỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mosquito.
Câu hỏi thường gặp
ยุง nghĩa là gì?
ยุง (danh từ) nghĩa là muỗi.
ยุง đọc thế nào?
ยุง đọc là yung (phiên âm có dấu thanh), RTGS yung; 1 âm tiết: yung (thanh trung).