TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาขี้ผึ้ง

yaa-kîi-pʉ̂ngRTGS ya-khi-phueng /jaː˧.kʰiː˥˩.pʰɯŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpคี่kîithanh xuốngphụ âm thấpพึ่งpʉ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาขี้ผึ้ง nghĩa là pom-mát, thuốc mỡ.

Nghĩa của ยาขี้ผึ้ง

Danh từ

  1. Pom-mát, thuốc mỡ, thuốc cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ointment

Câu hỏi thường gặp

ยาขี้ผึ้ง nghĩa là gì?

ยาขี้ผึ้ง (danh từ) nghĩa là pom-mát, thuốc mỡ.

ยาขี้ผึ้ง đọc thế nào?

ยาขี้ผึ้ง đọc là yaa-kîi-pʉ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-khi-phueng; 3 âm tiết: yaa (thanh trung), kîi (thanh xuống), pʉ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.