TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แยม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yɛɛmRTGS yaem /jɛːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แยมyɛɛmthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แยม nghĩa là mứt.

Nghĩa của แยม

Danh từ

  1. Mứt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jam (dessert)

Câu hỏi thường gặp

แยม nghĩa là gì?

แยม (danh từ) nghĩa là mứt.

แยม đọc thế nào?

แยม đọc là yɛɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS yaem; 1 âm tiết: yɛɛm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.