แยม
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yɛɛmRTGS yaem
/jɛːm˧/ giọng máy của trình duyệt
แยมyɛɛmthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แยม nghĩa là mứt.
Nghĩa của แยม
Danh từ
- Mứt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jam (dessert)
Câu hỏi thường gặp
แยม nghĩa là gì?
แยม (danh từ) nghĩa là mứt.
แยม đọc thế nào?
แยม đọc là yɛɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS yaem; 1 âm tiết: yɛɛm (thanh trung).