TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยามา

yaa-maaRTGS ya-ma /jaː˧.maː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ยามา nghĩa là lạc đà không bướu.

Nghĩa của ยามา

Danh từ

  1. Lạc đà không bướu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ llama.

Câu hỏi thường gặp

ยามา nghĩa là gì?

ยามา (danh từ) nghĩa là lạc đà không bướu.

ยามา đọc thế nào?

ยามา đọc là yaa-maa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-ma; 2 âm tiết: yaa (thanh trung), maa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.