TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาเม็ด

yaa-métRTGS ya-met /jaː˧.met̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpเม็ดmétthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาเม็ด nghĩa là viên, viên thuốc.

Nghĩa của ยาเม็ด

Danh từ

  1. Viên, viên thuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pill, tablet.

Câu hỏi thường gặp

ยาเม็ด nghĩa là gì?

ยาเม็ด (danh từ) nghĩa là viên, viên thuốc.

ยาเม็ด đọc thế nào?

ยาเม็ด đọc là yaa-mét (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-met; 2 âm tiết: yaa (thanh trung), mét (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.