ยาเม็ด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยาเม็ด nghĩa là viên, viên thuốc.
Nghĩa của ยาเม็ด
Danh từ
- Viên, viên thuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pill, tablet.
Câu hỏi thường gặp
ยาเม็ด nghĩa là gì?
ยาเม็ด (danh từ) nghĩa là viên, viên thuốc.
ยาเม็ด đọc thế nào?
ยาเม็ด đọc là yaa-mét (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-met; 2 âm tiết: yaa (thanh trung), mét (thanh cao).