TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เยี่ยว

yîaoRTGS yiao /jia̯w˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เยี่ยวyîaothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเยี่ยว (thêm การ/ความ phía trước)

เยี่ยว nghĩa là đái.

Nghĩa của เยี่ยว

Động từ

thô tục
  1. Đái.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เยี่ยว

Đồng nghĩa

Từ ghép có เยี่ยว

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piss (urine)
  • Động từ to piss (urinate)

Câu hỏi thường gặp

เยี่ยว nghĩa là gì?

เยี่ยว (động từ) nghĩa là đái.

เยี่ยว đọc thế nào?

เยี่ยว đọc là yîao (phiên âm có dấu thanh), RTGS yiao; 1 âm tiết: yîao (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.