TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เยื่อพรหมจารี

yʉ̂ʉa-prom-má-jaa-riiRTGS yuea-phrom-ma-cha-ri /jɯa̯˥˩.pʰrom˧.ma˦˥.t͡ɕaː˧.riː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เยื่อyʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấpพฺรมpromthanh trungphụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpจาjaathanh trungphụ âm trungรีriithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เยื่อพรหมจารี nghĩa là màng trinh.

Nghĩa của เยื่อพรหมจารี

Danh từ

  1. Màng trinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hymen (membrane which occludes the vagina)

Câu hỏi thường gặp

เยื่อพรหมจารี nghĩa là gì?

เยื่อพรหมจารี (danh từ) nghĩa là màng trinh.

เยื่อพรหมจารี đọc thế nào?

เยื่อพรหมจารี đọc là yʉ̂ʉa-prom-má-jaa-rii (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuea-phrom-ma-cha-ri; 5 âm tiết: yʉ̂ʉa (thanh xuống), prom (thanh trung), má (thanh cao), jaa (thanh trung), rii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.