เยื่อพรหมจารี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เยื่อพรหมจารี nghĩa là màng trinh.
Nghĩa của เยื่อพรหมจารี
Danh từ
- Màng trinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hymen (membrane which occludes the vagina)
Câu hỏi thường gặp
เยื่อพรหมจารี nghĩa là gì?
เยื่อพรหมจารี (danh từ) nghĩa là màng trinh.
เยื่อพรหมจารี đọc thế nào?
เยื่อพรหมจารี đọc là yʉ̂ʉa-prom-má-jaa-rii (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuea-phrom-ma-cha-ri; 5 âm tiết: yʉ̂ʉa (thanh xuống), prom (thanh trung), má (thanh cao), jaa (thanh trung), rii (thanh trung).