TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาสีฟัน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yaa-sǐi-fanRTGS ya-si-fan /jaː˧.siː˩˩˦.fan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpสีsǐithanh lênphụ âm caoฟันfanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาสีฟัน nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.

Nghĩa của ยาสีฟัน

Danh từ

  1. Kem đánh răng, thuốc đánh răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toothpaste.

Câu hỏi thường gặp

ยาสีฟัน nghĩa là gì?

ยาสีฟัน (danh từ) nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.

ยาสีฟัน đọc thế nào?

ยาสีฟัน đọc là yaa-sǐi-fan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-si-fan; 3 âm tiết: yaa (thanh trung), sǐi (thanh lên), fan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.