ยาสีฟัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยาสีฟัน nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.
Nghĩa của ยาสีฟัน
Danh từ
- Kem đánh răng, thuốc đánh răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toothpaste.
Câu hỏi thường gặp
ยาสีฟัน nghĩa là gì?
ยาสีฟัน (danh từ) nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.
ยาสีฟัน đọc thế nào?
ยาสีฟัน đọc là yaa-sǐi-fan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-si-fan; 3 âm tiết: yaa (thanh trung), sǐi (thanh lên), fan (thanh trung).