TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยกย่อง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yók-yɔ̂ngRTGS yok-yong /jok̚˦˥.jɔŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยกyókthanh caophụ âm thấpย็่องyɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การยกย่อง (thêm การ/ความ phía trước)

ยกย่อง nghĩa là khen ngợi.

Nghĩa của ยกย่อง

Động từ

  1. Khen ngợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to praise; to extol.

Câu hỏi thường gặp

ยกย่อง nghĩa là gì?

ยกย่อง (động từ) nghĩa là khen ngợi.

ยกย่อง đọc thế nào?

ยกย่อง đọc là yók-yɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS yok-yong; 2 âm tiết: yók (thanh cao), yɔ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.