ยักษ์
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yákRTGS yak
/jak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ยักyákthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตน
ยักษ์ nghĩa là người khổng lồ.
Nghĩa của ยักษ์
Danh từ
- Người khổng lồ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ยักษ์
Đồng nghĩa
Từ ghép có ยักษ์
- คลื่นยักษ์ — Sóng thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yakṣa (a kind of malevolent supernatural being, often depicted as having supernatural power, great strength, a very large stature, and a frightening appearance); similar being, as giant, ogre, etc.; person characteristic of a yakṣa, such as one who is malevolent or ruthless, has great strength, has a very large stature, or has a frightening appearance; giant (someone or something of great importance, influence, or power)
- Tính từ very great (in size, quantity, degree, importance, etc.): giant; gigantic, etc.
Câu hỏi thường gặp
ยักษ์ nghĩa là gì?
ยักษ์ (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.
ยักษ์ đọc thế nào?
ยักษ์ đọc là yák (phiên âm có dấu thanh), RTGS yak; 1 âm tiết: yák (thanh cao).