ยอดเยี่ยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยอดเยี่ยม nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời.
Nghĩa của ยอดเยี่ยม
Tính từ
- Xuất sắc, tuyệt vời, ưu.
Câu ví dụ với ยอดเยี่ยม
- ทอมเป็นพ่อที่ยอดเยี่ยม Tom là một người cha tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10531490
- ยอดเยี่ยม! Tuyệt vời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878499
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ace; classy; excellent; superb
Câu hỏi thường gặp
ยอดเยี่ยม nghĩa là gì?
ยอดเยี่ยม (tính từ) nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời.
ยอดเยี่ยม đọc thế nào?
ยอดเยี่ยม đọc là yɔ̂ɔt-yîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS yot-yiam; 2 âm tiết: yɔ̂ɔt (thanh xuống), yîiam (thanh xuống).