TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยูนิฟอร์ม

yuu-ní-fɔɔmRTGS yu-ni-fom /juː˧.ni˦˥.fɔːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยูyuuthanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpฟอมfɔɔmthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยูนิฟอร์ม nghĩa là đồng phục.

Nghĩa của ยูนิฟอร์ม

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Đồng phục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ยูนิฟอร์ม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uniform (clothes).

Câu hỏi thường gặp

ยูนิฟอร์ม nghĩa là gì?

ยูนิฟอร์ม (danh từ) nghĩa là đồng phục.

ยูนิฟอร์ม đọc thế nào?

ยูนิฟอร์ม đọc là yuu-ní-fɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-ni-fom; 3 âm tiết: yuu (thanh trung), ní (thanh cao), fɔɔm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.