TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โยเกิร์ต

yoo-gə̀ətRTGS yo-koet /joː˧.kɤːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โยyoothanh trungphụ âm thấpเกิดgə̀ətthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โยเกิร์ต nghĩa là sữa chua, da ua.

Nghĩa của โยเกิร์ต

Danh từ

  1. Sữa chua, da ua.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โยเกิร์ต

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yogurt.

Câu hỏi thường gặp

โยเกิร์ต nghĩa là gì?

โยเกิร์ต (danh từ) nghĩa là sữa chua, da ua.

โยเกิร์ต đọc thế nào?

โยเกิร์ต đọc là yoo-gə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS yo-koet; 2 âm tiết: yoo (thanh trung), gə̀ət (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.