TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โยง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yoongRTGS yong /joːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โยงyoongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโยง (thêm การ/ความ phía trước)

โยง nghĩa là cột, trói.

Nghĩa của โยง

Động từ

  1. Cột, trói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tie; to attach; to link

Câu hỏi thường gặp

โยง nghĩa là gì?

โยง (động từ) nghĩa là cột, trói.

โยง đọc thế nào?

โยง đọc là yoong (phiên âm có dấu thanh), RTGS yong; 1 âm tiết: yoong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.