เย็นชา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เย็นชา nghĩa là lạnh lùng.
Nghĩa của เย็นชา
Tính từ
- Lạnh lùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cold; heartless, inconsiderate, merciless; apathetic, indifferent.
Câu hỏi thường gặp
เย็นชา nghĩa là gì?
เย็นชา (tính từ) nghĩa là lạnh lùng.
เย็นชา đọc thế nào?
เย็นชา đọc là yen-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yen-cha; 2 âm tiết: yen (thanh trung), chaa (thanh trung).