TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เย็นชา

yen-chaaRTGS yen-cha /jen˧.t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เย็นyenthanh trungphụ âm thấpชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเย็นชา (thêm การ/ความ phía trước)

เย็นชา nghĩa là lạnh lùng.

Nghĩa của เย็นชา

Tính từ

  1. Lạnh lùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cold; heartless, inconsiderate, merciless; apathetic, indifferent.

Câu hỏi thường gặp

เย็นชา nghĩa là gì?

เย็นชา (tính từ) nghĩa là lạnh lùng.

เย็นชา đọc thế nào?

เย็นชา đọc là yen-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yen-cha; 2 âm tiết: yen (thanh trung), chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.