TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาอุนเด

tên riêng
yaa-un-dêeRTGS ya-un-de /jaː˧.ʔun˧.deː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpอุนunthanh trungphụ âm trungเด้dêethanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาอุนเด nghĩa là y-a-un-đê.

Nghĩa của ยาอุนเด

Danh từ riêng

  1. Y-a-un-đê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Yaoundé (the capital city of Cameroon)

Câu hỏi thường gặp

ยาอุนเด nghĩa là gì?

ยาอุนเด (danh từ riêng) nghĩa là y-a-un-đê.

ยาอุนเด đọc thế nào?

ยาอุนเด đọc là yaa-un-dêe (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-un-de; 3 âm tiết: yaa (thanh trung), un (thanh trung), dêe (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.