ยาอุนเด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยาอุนเด nghĩa là y-a-un-đê.
Nghĩa của ยาอุนเด
Danh từ riêng
- Y-a-un-đê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Yaoundé (the capital city of Cameroon)
Câu hỏi thường gặp
ยาอุนเด nghĩa là gì?
ยาอุนเด (danh từ riêng) nghĩa là y-a-un-đê.
ยาอุนเด đọc thế nào?
ยาอุนเด đọc là yaa-un-dêe (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-un-de; 3 âm tiết: yaa (thanh trung), un (thanh trung), dêe (thanh xuống).